Hotline:Sale 0917 074 849-0274 3847777 | Service 0915 054 959-0274 3667777 Email: cskh@hyundaibinhduong.com

Universe 1,490,000,000 Đ

Giới thiệu

uni-sangtrong.png

Universe - Sang trọng vượt ngoài trí tưởng tượng

Ngoại thất

univerrse-thietke.png

 

114.jpg 115.jpg 116.jpg
Đèn pha độ sáng cao/Đèn sương mù tinh tế Cột B được thiết kế dạng cong đẹp mắt Đèn cảnh báo trên kính hậu phía sau
117.jpg 118.jpg 49.jpg
Đèn hậu Gương chiếu hậu tiêu chuẩn Cửa lên xuống dạng xoay mở ra ngoài
410.jpg 411.jpg  
Cửa sổ phía lái xe lên xuống bằng điện Lazang trước/sau bằng hợp kim nhôm  

 

31.jpg Kính chắn gió dạng hai mảnh / Cần gạt mưa kiểu song song / gương chiếu hậu tiêu chuẩn
32.jpg Điều hòa nhiệt độ bền bỉ, công suất lớn

 

Nội thất

51.jpg

52.jpg 53.jpg 54.jpg
Đồng hồ táp lô phong cách thể thao Hệ thống điều khiển khung gầm Cụm công tắc điều khiển kính cửa và điền hòa trung tâm
55.jpg 56.jpg 57.jpg
Tấm bảo vệ lái xe thiết kế sang trọng Ghế lái đa chức năng 45 ghế ngồi sang trọng
58.jpg 59.jpg  
Đèn huỳnh quang trần xe và dải đèn LED hai bên Đèn LED sàn  

 

Động cơ
110.jpg 111.jpg 112.jpg
Động cơ Powertech Bộ ly hợp quạt tản nhiệt kiểu điện tử Lọc dầu
113.jpg    
Lọc nhiên liệu    

 

An toàn
17.jpg 18.jpg 19.jpg
Phanh dạng tang trống  Bộ tự động điều chỉnh khe hở má phanh  Cần điều chỉnh phanh tay

 

Thông số kỹ thuật
Kích thước
Phiên bản UNIVERSE D6CB38 UNIVERSE D6CB41
D x R x C (mm) 12,030 x 2,495 x 3,530  12,030 x 2,495 x 3,530 
Chiều dài cơ sở (mm) 6150  6150 
Động cơ
Đường kính piston, hành trình xi lanh 130 x 160  130 x 155
Mã động cơ D6CB38    D6CB41
Loại động cơ Động cơ diesel 4kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, phun dầu điện tử, có turbo tăng áp  Động cơ diesel 4kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, phun dầu điện tử, có turbo tăng áp
Dung tích công tác (cc) 12.742  12.344
Công suất cực đại (Ps) 380/1.900   410/1.900 
Momen xoắn cực đại (Kgm) 148/1500   148/1500
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 400   400 
Hộp số
Hộp số 5 số tiến & 1 số lùi  6 số tiến & 1 số lùi
Hệ thống treo
Trước Treo đệm khí nén, thanh cân bằng.  Treo đệm khí nén, thanh cân bằng.
Sau Treo đệm khí nén, thanh cân bằng.  Treo đệm khí nén, thanh cân bằng.
Vành & Lốp xe
Cỡ lốp xe (trước/sau) 12R22.5-16PR  12R22.5-16PR
Phanh
Trước Khí nén, dẫn động 2 dòng, hỗ trợ ABS (D6CB41)  Khí nén, dẫn động 2 dòng, hỗ trợ ABS (D6CB41)
Sau Khí nén, dẫn động 2 dòng, hỗ trợ ABS (D6CB41)  Khí nén, dẫn động 2 dòng, hỗ trợ ABS (D6CB41)
Các trang bị khác
Ghế hành khách Điều chỉnh ngả. Bố trí 2/2  Điều chỉnh ngả. Bố trí 2/2
Điều hòa nhiệt độ Công suất 28.000 Kcal/h  Công suất 28.000 Kcal/h
Thể tích khoang hành lý (m3) 6.4  6.4
Tủ lạnh Có chức năng làm nóng, giữ lạnh  Có chức năng làm nóng, giữ lạnh
Cửa gió, đèn đọc sách từng hàng ghế Có 
 
Thư viện ảnh
Ảnh 360

Tất cả Xe du lịch Xe SUV Xe MPV Xe chuyên dụng Xe tải Xe thương mại

Xe MPV

Xe thương mại